7 cụm từ nối trong tiếng Hàn phổ biến và dễ học nhất.

0

Người học không thể bỏ qua 7 cụm từ nối trong tiếng Hàn khi học tiếng Hàn giao tiếp, để có thể nói chuyện tự nhiên và thành thạo như một người bản xứ.

Trong bài viết hôm nay, Trung tâm Ngoại ngữ Việt – Hàn sẽ tổng hợp 7 cụm từ phổ biến này để bạn có thể ghi nhớ và sử dụng dễ dàng nhất.

Cụm từ “Tuy nhiên…nhưng mà”: 그러나 /그렇지만  

Đây là cụm từ nối trong tiếng Hàn được dùng khi 2 câu đối ngược nhau. Ví dụ như:

웃이 비싸요 .그러나 멋있어요 : Áo tuy đắt nhưng mà đẹp .

여름입니다 .그렇지만 덥지 않습니다 : Tuy mùa hè nhưng trời không nóng.

겨울 이지만 춥지 않습니다 : Mùa đông nhưng không lạnh.

일요일입니다 .그러나 인찍일 어났습니다: Là chủ nhật nhưng tôi dậy sớm.

Cụm từ nối tiếng Hàn thông dụng 그리고 (và , với)

Cụm từ này được dùng để kết nối 2 câu hoặc 2 vế ngang hàng nhau hoặc chỉ thứ tự. Lưu ý: nếu dùng để kết nối bình đẳng với nhau thì có thể sử dụng 고 để thay thế.

Ví dụ:

눈이커 요 .그리고 예뻐요: Mắt to và đẹp

형은 대학생입니다 .그리고 동생은 고등학생 입니다 : Anh trai là sinh viên đại học và em thì là  học sinh cấp ba.

오늘 날씨 는 흐님니다 .그리고 바람 도 붑니다: Thời tiết hôm nay có nhiều mây và có gió thổi.

Cụm từ nối:  그러면/그럼  có nghĩa “Nếu vậy thì, nếu thế thì”

Cụm từ nối trong tiếng Hàn này được dùng để kết nối khi câu trước là tiền đề của câu sau. Ví dụ như:

비가 옵니까 그럼 우산 을 쓰세요 : Trời mưa nếu vậy thì phải dùng ô .

등산 을 하세요 그럼 건강에 좋아요 : Hãy leo núi như vậy sẽ tốt cho sức khỏe .

Đặc biệt trong văn nói +그럼 thì có nghĩa là tất nhiên, ví dụ:

동생이 합격했어요 ? : Em bạn thi đậu chứ?

그럼요 : Đương nhiên rồi.

Cụm từ nối phổ biến trong giao tiếp : 그래서 (Vì vậy ,vì thế nên)

Được dùng để nối khi câu trước là lí do và nguyên nhân của câu sau.

Ví dụ như:

굉장이 피곤합니다 .그래서 쉽니다 : Rất mệt chính vì thế nên nghỉ

늦었습니다 .그래서 택시를 탔습니다: Muộn thì nên đi taxi

Từ nối “Tuy nhưng mà , thế mà lại” trong tiếng Hàn: 그런데

Cụm từ nối trong tiếng Hàn này được sử dụng trong các câu đối lập câu trước hay để chuyển chủ đề nói chuyện. Ví dụ như:

방이더워요. 그런데 에어컨이 고장 났어요: Phòng thì nóng thế mà máy lạnh lại hỏng.

Cụm từ nối thông dụng 그러니까 (Chính vì vậy, chính vì thế nên)

Dùng trong trường hợp câu sau sẽ là kết quả tất nhiên của câu đằng trước .

Ví dụ như:

친구생일 입니다 그러니까 선물 샀어요: Sinh nhật của bạn vì thế nên mua quà.

내가 사과했어요 그러니까 친구도 사과했어요: Tôi xin lỗi chình vì vậy bạn cũng nên xin lỗi.

Cụm từ nối 그래도 (tuy..nhưng, tuy thế nhưng)

Đây là một trong những cụm từ nối trong tiếng Hàn phổ biến, được dùng khi người nói có ý thừa nhận câu trước tuy nhiên câu sau có ý trái ngược

Ví dụ như:

음식값이싸요 그래도 맛이 좋아요: Món ăn tuy rẻ nhưng ngon.

봄입니다 .그래도 아직 추워요: Tuy là mùa Xuân nhưng tiết trời vẫn hơi lạnh.

Trên đây là tổng hợp 7 cụm từ nối tiếng Hàn thông dụng và quan trọng nhất đối với người học tiếng Hàn giao tiếp. Các bạn hãy ghi nhớ lại để việc học của mình trở nên dễ dàng và đơn giản hơn nhé!

>>>Xem thêm: Tại sao du học Hàn Quốc ngành du lịch thu hút sinh viên Việt Nam?

SHARE